Hoa Sala và ý nghĩa huyền bí của loài hoa dân giã!

Sala (Ta-la, Tha-la) có nhiều tên gọi: Sāla, Sal, Shorea robusta, là một loại cây tìm thấy ở Ấn Độ, miền nam dãy núi Hy Mã Lạp Sơn (Himalaya), về sau được trồng nhiều nơi ở Nam Á và Đông Nam Á, và ngày nay là một loại cây được trồng để cung cấp gỗ cứng (hard wood). Sala (Shorea robusta) là một loại cây thuộc chi họ Shorea, là một trong 16 chi họ của họ thực vật Dipterocarpaceae. Ở Việt Nam, chúng ta thường thấy loại cây Chò Nâu (Dipterocarpus retusus), cây Dầu Rái (Dipterocarpus alatus) và cây Sao Đen (Hopea odorata) đều thuộc họ thực vật Dipterocarpaceae này.

1, Ý nghĩa trong Phật Giáo

Trong kinh điển Phật giáo, Đức Phật đản sinh ở gốc cây Sala, trong vườn Lumbini (Lâm-tì-ni), và nhập diệt giữa hai cây Sala tại Kusinara (Kushinagar, Câu-thi-na). Vì thế, ngày nay, ngoài cây bồ-đề (Bodhi tree, Bo tree, Ficus religiosa), cây Sala được trồng tại khuôn viên của các chùa, và được giới Phật tử quý trọng.

Tuy nhiên, ngày nay, người ta thường nhầm lẫn cây Sala với cây Ngọc Kỳ Lân, Đầu Lân hay Hàm Rồng (Cannonball tree, Couroupita guianensis), tiếng Trung là Pháo Đạn Thụ (炮弹树 – Cây Đạn Pháo). Cây Sala là loại cây nguyên sinh ở Ấn Độ; còn cây Đầu Lân là cây nguyên sinh ở Nam Mỹ và ngày nay được đem trồng khắp nơi. Sự nhầm lẫn nầy bắt nguồn từ thế kỷ 17 khi người Bồ Đào Nha đem giống cây Đầu Lân từ Nam Mỹ trồng tại nhiều nơi và nhiều chùa ở đảo Tích Lan (Sri Lanka).

Từ đó, nhiều người Sri Lanka lầm tưởng cây nầy là cây Sala trong kinh điển, và mang phổ biến trồng tại các chùa khác trong vùng Đông Nam Á. Gần đây, một số chùa tại Việt Nam cũng đem về trồng vì lầm tưởng là cây Sala. Giống cây Đầu Lân nầy trở nên phổ thông vì dễ trồng, lớn nhanh, thích hợp với khí hậu ẩm ướt miền nhiệt đới, và trổ hoa có màu sắc hình thù đẹp mắt.

2, Đặc điểm nổi bật của cây sala – cây vô ưu

Cây sala là cây lâu niên với thân gỗ lớn, cây có thể phát triển tới 30 – 35m (110ft), thân gỗ lớn màu xám đậm.

Lá cây sala (vô ưu) to và thuôn dài màu xanh mướt và bóng khá giống với cây lộc vừng nhưng to hơn nhiều, gân lá đậm. Lá cây thường mọc trên cụm ở đầu của cành như những chùm hoa xanh lớn, thường dài 8 đến 31 cm (3 đến 12 inch).

3, Câu chuyện về hoa Sala gắn liền với cuộc đời Đức Phật

Trong hành trình từ hành trình bắt đầu của Đức Phật đến khi Ngài vào cõi niết bàn , có ba loài cây thiêng liên quan đến cuộc đời của đức Phật đó là cây Vô ưu (Saraca indica, khi đức Phật sinh tại vườn Lâm Tỳ Ni, cây Bồ đề (Ficus religiosa, Bodhi), khi đức Phật  đạt đến sự giác ngộ tại Bồ Đề Đạo Tràng và cây Sala khi đức Phật nhập Niết bàn tại Câu Thi Na – vào cuối cuộc hành trình cuối cùng của mình, Đưc Phật đã nằm giữa hai cây Sala. Mặc dù thời gian này không phải là mùa hoa Sala nở nhưng một điều kỳ diệu đã xảy ra, những cây này đã vỡ thành hoa, những hạt phấn hoa và cánh hoa Sala đã rải xuống trên người của Ngài.

4, Sử dụng làm thuốc 

Quả cây đầu lân có tính kháng sinh, kháng nấm, sát khuẩn và có tác dụng giảm đau. Cây được sử dụng để chữa bệnh cảm lạnh và đau dạ dày. Nước uống làm từ các lá được sử dụng để chữa bệnh da, và Shamans (ở Nam Mỹ) đã được sử dụng ngay cả bộ phận của cây để điều trị bệnh sốt rét. Bên trong quả có thể khử trùng vết thương và lá non chữa đau răng.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *